霹靂星

phích lịch tinh

Hán Việt: phích lịch tinh

Tổng quan

(界名)胎藏界外金剛部院東方日天旁之尊,應為日天眷屬。表世之夢幻者。肉色童子形,於頂上合掌,作飛行之勢。☸

Cấu tạo: 霹 (phích) + 雳 (lịch) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)胎藏界外金剛部院東方日天旁之尊,應為日天眷屬。表世之夢幻者。肉色童子形,於頂上合掌,作飛行之勢。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳声 · 霹雳火 · 霹雳舞 · 霹雳 · 霹雳啪啦 · 霹雳手 · 霹雳尖 · 霹雳州