列表分隔符
liệt biểu phân cách phù
Hán Việt: liệt biểu phân cách phù
Tổng quan
Cấu tạo: 列 (liệt) + 表 (biểu) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)
Nghĩa
Eng
- Cihui List Separator
Hán Việt: liệt biểu phân cách phù
Cấu tạo: 列 (liệt) + 表 (biểu) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)