列表分隔符

liệt biểu phân cách phù

Hán Việt: liệt biểu phân cách phù

Tổng quan

Cấu tạo: 列 (liệt) + 表 (biểu) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu phân cách danh sách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi List Separator

Eng

  • Cihui List Separator