列車調度員

liệt xa điều độ viên

Hán Việt: liệt xa điều độ viên

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (xa) + 調 (điều) + (độ) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 列車調度員 ièchē diàodùyuán n. train dispatcher M:ge/¹míng/²wèi