列隊出來 liệt đội xuất lai Hán Việt: liệt đội xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 隊 (đội) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtliệt đội xuất laiCấu tạo列 + 隊 + 出 + 來 · liệt + đội + xuất + lai nghĩa thành phần: liệt + đội + xuất + lai Nghĩa EngCihui file out