列隊前進 liệt đội tiền tiến Hán Việt: liệt đội tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 隊 (đội) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtliệt đội tiền tiếnCấu tạo列 + 隊 + 前 + 進 · liệt + đội + tiền + tiến nghĩa thành phần: liệt + đội + tiền + tiến Nghĩa EngCihui rank off