列隊行進

liè duì xíng jìn liệt đội hành tiến

Hán Việt: liệt đội hành tiến · Pinyin: liè duì xíng jìn

Tổng quan

cái giũa, (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt, lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời, giũa, gọt giũa, ô đựng tài liêu, hồ sơ; dây thép móc hồ sơ, hồ sơ, tài liệu, tập báo (xếp theo thứ tự), sắp xếp, sắp đặt (giấy má, thư từ...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đệ trình đưa ra (một văn kiện...), đưa (đơn...), hàng, dãy (người, vật), (quân sự) hàng quân, liên lạc viên, (quân sự) nhóm công tác hai người,…

Cấu tạo: (liệt) + (đội) + (hành) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui file