列鼎撞钟 liè dǐng zhuàng zhōng · liệt đỉnh chàng chung Hán Việt: liệt đỉnh chàng chung · Pinyin: liè dǐng zhuàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 鼎 (đỉnh) + 撞 (chàng) + 钟 (chung)Pinyinliè dǐng zhuàng zhōngHán Việtliệt đỉnh chàng chungCấu tạo列 + 鼎 + 撞 + 钟 · liệt + đỉnh + chàng + chung nghĩa thành phần: liệt + đỉnh + chàng + chung