列鼎鸣钟

liè dǐng míng zhōng liệt đỉnh minh chung

Hán Việt: liệt đỉnh minh chung · Pinyin: liè dǐng míng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (đỉnh) + (minh) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鐘鳴鼎食」。見「鐘鳴鼎食」條。01.唐.王仁裕〈與諸門生春日會飲繁臺賦〉詩:「謾誇列鼎鳴鐘貴,寧免朝烏夜兔催。」<a name="鳴鐘列鼎"> </a>