劉郎前度 liú láng qián dù · lưu lang tiền độ Hán Việt: lưu lang tiền độ · Pinyin: liú láng qián dù Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 郎 (lang) + 前 (tiền) + 度 (độ)Pinyinliú láng qián dùHán Việtlưu lang tiền độCấu tạo劉 + 郎 + 前 + 度 · lưu + lang + tiền + độ nghĩa thành phần: lưu + lang + tiền + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文中以之称去而复来的人。