剛中柔外

gāng zhōng róu wài cương trung nhu ngoại

Hán Việt: cương trung nhu ngoại · Pinyin: gāng zhōng róu wài

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (trung) + (nhu) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚:刚硬,坚强;中:里,内心;柔:软弱,柔和。表面柔顺,内里刚强。指人外柔而内刚的性格。也指外表和好,内藏杀机的策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 刚刚硬,坚强;中里,内心;柔软弱,柔和。表面柔顺,内里刚强。指人外柔而内刚的性格。也指外表和好,内藏杀机的策略。