剛出爐的 cương xuất lô đích Hán Việt: cương xuất lô đích Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 出 (xuất) + 爐 (lô) + 的 (đích)Hán Việtcương xuất lô đíchCấu tạo剛 + 出 + 爐 + 的 · cương + xuất + lô + đích nghĩa thành phần: cương + xuất + lô + đích Nghĩa EngCihui oven-fresh