剛印的印張
cương ấn đích ấn trương
Hán Việt: cương ấn đích ấn trương · Pinyin: gāng yìn de yìn zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 剛 (cương) + 印 (ấn) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 張 (trương)
Hán Việt: cương ấn đích ấn trương · Pinyin: gāng yìn de yìn zhāng
Cấu tạo: 剛 (cương) + 印 (ấn) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 張 (trương)