剛性連接 cương tính liên tiếp Hán Việt: cương tính liên tiếp Tổng quan chất hồ cứng Cấu tạo: 剛 (cương) + 性 (tính) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtcương tính liên tiếpCấu tạo剛 + 性 + 連 + 接 · cương + tính + liên + tiếp nghĩa thành phần: cương + tính + liên + tiếp Nghĩa ViệtCihui chất hồ cứng