剛愎不仁 cương phức bất nhân Hán Việt: cương phức bất nhân Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 愎 (phức) + 不 (bất) + 仁 (nhân)Hán Việtcương phức bất nhânCấu tạo剛 + 愎 + 不 + 仁 · cương + phức + bất + nhân nghĩa thành phần: cương + phức + bất + nhân Nghĩa EngCihui 剛愎不仁 āngbìbùrén f.e. stubborn and unkind