刚愎自任 gāng bì zì rèn · cương phức tự nhâm Hán Việt: cương phức tự nhâm · Pinyin: gāng bì zì rèn Tổng quan Cấu tạo: 刚 (cương) + 愎 (phức) + 自 (tự) + 任 (nhâm)Pinyingāng bì zì rènHán Việtcương phức tự nhâmCấu tạo刚 + 愎 + 自 + 任 · cương + phức + tự + nhâm nghĩa thành phần: cương + phức + tự + nhâm