剛正不阿的 cương chánh bất a đích Hán Việt: cương chánh bất a đích Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 阿 (a) + 的 (đích)Hán Việtcương chánh bất a đíchCấu tạo剛 + 正 + 不 + 阿 + 的 · cương + chánh + bất + a + đích nghĩa thành phần: cương + chánh + bất + a + đích Nghĩa EngCihui of true metal