剛毅之氣 cương nghị chi khí Hán Việt: cương nghị chi khí Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 毅 (nghị) + 之 (chi) + 氣 (khí)Hán Việtcương nghị chi khíCấu tạo剛 + 毅 + 之 + 氣 · cương + nghị + chi + khí nghĩa thành phần: cương + nghị + chi + khí Nghĩa EngCihui 剛毅之氣 āngyìzhīqì n. manhood