剛毅木訥
cương nghị mộc nột
Hán Việt: cương nghị mộc nột · Pinyin: gāng yì mù nè
Tổng quan
kiên định và ít nói (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên định và ít nói (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚:坚强;毅:果决;木:质朴;讷:说话迟钝,此处指言语谨慎。孔子称颂人的四种品质。
- Tân Hoa Tự Điển 刚坚强;毅果决;木质朴;讷说话迟钝,此处指言语谨慎。孔子称颂人的四种品质。
Eng
- CC-CEDICT resolute and taciturn (idiom)
- Cihui 剛毅木訥 āngyìmùnè f.e. resolute and not eloquent