剛生下的 cương sanh hạ đích Hán Việt: cương sanh hạ đích Tổng quan mới đẻ, tươi (trứng) Cấu tạo: 剛 (cương) + 生 (sanh) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtcương sanh hạ đíchCấu tạo剛 + 生 + 下 + 的 · cương + sanh + hạ + đích nghĩa thành phần: cương + sanh + hạ + đích Nghĩa ViệtCihui mới đẻ, tươi (trứng)