剛腸嫉惡
cương tràng tật ác
Hán Việt: cương tràng tật ác · Pinyin: gāng cháng jí è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚肠:性情刚直;嫉:憎恨。性情刚直,憎恨邪恶。
- Tân Hoa Tự Điển 刚肠性情刚直;嫉憎恨。性情刚直,憎恨邪恶。
Hán Việt: cương tràng tật ác · Pinyin: gāng cháng jí è