剛褊自用 gāng biǎn zì yòng · cương biển tự dụng Hán Việt: cương biển tự dụng · Pinyin: gāng biǎn zì yòng Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 褊 (biển) + 自 (tự) + 用 (dụng)Pinyingāng biǎn zì yòngHán Việtcương biển tự dụngCấu tạo剛 + 褊 + 自 + 用 · cương + biển + tự + dụng nghĩa thành phần: cương + biển + tự + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褊:器量狭小。独断固执,自以为是。