剛要出生 cương yếu xuất sanh Hán Việt: cương yếu xuất sanh Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 要 (yếu) + 出 (xuất) + 生 (sanh)Hán Việtcương yếu xuất sanhCấu tạo剛 + 要 + 出 + 生 · cương + yếu + xuất + sanh nghĩa thành phần: cương + yếu + xuất + sanh Nghĩa EngCihui aborning