创业园区

chuàng yè yuán qūsang nghiệp viên khu

Hán Việt: sang nghiệp viên khu · Pinyin: chuàng yè yuán qū

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 園 (viên) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu khởi nghiệp

Đức

  • Handedict Unternehmenspark, Gelände für Unternehmensneugründungen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创业垂统 · 创业投资 · 创业精神 · 創業垂統 · 创业板上市 · 创业者 · 创业维艰 · 创业公司