創業垂統

chuàng yè chuí tǒng sang nghiệp thùy thống

Hán Việt: sang nghiệp thùy thống · Pinyin: chuàng yè chuí tǒng

Tổng quan

ựng nên cơ đồ để truyền lại cho các đời sau. sáng nghiệp thuỳ thống sáng nghiệp thuỳ thống ☆Dựng nên cơ đồ để truyền lại cho các đời sau.

Cấu tạo: (sang) + (nghiệp) + (thùy) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创业:创建功业;垂:流传;统:指一脉相承的系统。创立功业,传给后代子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 创业创建功业;垂流传;统指一脉相承的系统。创立功业,传给后代子孙。

Eng

  • Cihui 創業垂統 huàngyèchuítǒng f.e. <wr.> found a business/profession/etc. and pass it down to descendents