创业投资

chuàng yè tóu zīsang nghiệp đầu tư

Hán Việt: sang nghiệp đầu tư · Pinyin: chuàng yè tóu zī

Tổng quan

vốn đầu tư mạo hiểm

Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 投 (đầu) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tư khởi nghiệp
  • Google Alex v6 đầu tư mạo hiểm
  • Tần suất từ vốn đầu tư mạo hiểm

Eng

  • Cihui venture capital investment
  • Tần suất từ venture capital investment

Đức

  • Handedict Risikokapital

Từ liên quan

Gần nghĩa

创业垂统 · 创业精神 · 創業垂統 · 投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度