创业维艰

chuàng yè wéi jiānsang nghiệp duy gian

Hán Việt: sang nghiệp duy gian · Pinyin: chuàng yè wéi jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

开创事业是艰难的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

開創事業是很艱苦的。如:「創業維艱,守成亦難。」

Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 維 (duy) + 艱 (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开创事业是艰难的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

创业垂统 · 创业投资 · 创业精神 · 創業垂統 · 创业板上市 · 创业者 · 创业公司 · 创业园区