創作自由 sang tác tự do Hán Việt: sang tác tự do Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 自 (tự) + 由 (do)Hán Việtsang tác tự doCấu tạo創 + 作 + 自 + 由 · sang + tác + tự + do nghĩa thành phần: sang + tác + tự + do Nghĩa EngCihui 創作自由 huàngzuò zìyóu n. freedom to create