创作自由

sang tác tự do

Hán Việt: sang tác tự do

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự do sáng tạo
  • Biên soạn 創作自由 huàngzuò zìyóu n. freedom to create

Eng

  • Cihui 創作自由 huàngzuò zìyóu n. freedom to create
  • Tần suất từ 創作自由 huàngzuò zìyóu n. freedom to create

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 创作能力 · 自由中国 · 自由价格