創利潛力 chuàng lì qián lì · sang lợi tiềm lực Hán Việt: sang lợi tiềm lực · Pinyin: chuàng lì qián lì Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 利 (lợi) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)Pinyinchuàng lì qián lìHán Việtsang lợi tiềm lựcCấu tạo創 + 利 + 潛 + 力 · sang + lợi + tiềm + lực nghĩa thành phần: sang + lợi + tiềm + lực