創始
sang thủy
Hán Việt: sang thủy · Pinyin: chuàng shǐ
Tổng quan
khởi xướng | sáng lập
Nghĩa
Việt
- Cihui khởi xướng | sáng lập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開創建立。如:「創始人」。晉.陸機〈羽扇賦〉:「夫創始者恆樸,而飾終者必妍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开始建立:~人|中国是联合国的~国之一。
Eng
- CC-CEDICT to initiate; to found
- Cihui to initiate; to found
ja
- JMdict creation|founding|initiating