首創
thủ sang
Hán Việt: thủ sang · Pinyin: shǒu chuàng
Tổng quan
khởi nguồn | tiên phong | phát minh
Nghĩa
Việt
- Cihui khởi nguồn | tiên phong | phát minh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最先開創。《後漢書.卷一五.李通傳》:「有司奏請封諸皇子,帝感通首創大謀,即日封通少子雄為召陵侯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 创始;创建。
- Tân Hoa Tự Điển 1.创始;创建。
Eng
- CC-CEDICT to originate; to pioneer; to invent
- Cihui to originate; to pioneer; to invent