創家立業 chuàng jiā lì yè · sang gia lập nghiệp Hán Việt: sang gia lập nghiệp · Pinyin: chuàng jiā lì yè Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 家 (gia) + 立 (lập) + 業 (nghiệp)Pinyinchuàng jiā lì yèHán Việtsang gia lập nghiệpCấu tạo創 + 家 + 立 + 業 · sang + gia + lập + nghiệp nghĩa thành phần: sang + gia + lập + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立业:建立事业。成立家庭,建立家业。