創鉅痛深

chuāng jù tòng shēn sang cự thống thâm

Hán Việt: sang cự thống thâm · Pinyin: chuāng jù tòng shēn

Tổng quan

(thành ngữ) đau khổ sâu sắc

Cấu tạo: (sang) + (cự) + (thống) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) đau khổ sâu sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创:创伤;痛:疼痛。受了很大创伤,痛苦很深。原指哀痛父母之丧,犹如体受重创。后多比喻遭受很大的伤害和痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 创创伤;痛疼痛。受了很大创伤,痛苦很深。原指哀痛父母之丧,犹如体受重创◇多比喻遭受很大的伤害和痛苦。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) deeply distressed
  • Cihui 創巨痛深 huāngjùtòngshēn f.e. 1. badly injured and in great pain/distress 2. heavy damage