創建安裝盤 chuàng jiàn ān zhuāng pán · sang kiến an trang bàn Hán Việt: sang kiến an trang bàn · Pinyin: chuàng jiàn ān zhuāng pán Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 建 (kiến) + 安 (an) + 裝 (trang) + 盤 (bàn)Pinyinchuàng jiàn ān zhuāng pánHán Việtsang kiến an trang bànCấu tạo創 + 建 + 安 + 裝 + 盤 · sang + kiến + an + trang + bàn nghĩa thành phần: sang + kiến + an + trang + bàn