創建緩衝區
sang kiến hoãn xung khu
Hán Việt: sang kiến hoãn xung khu
Tổng quan
Cấu tạo: 創 (sang) + 建 (kiến) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)
Nghĩa
Eng
- Cihui bufcreate
Hán Việt: sang kiến hoãn xung khu
Cấu tạo: 創 (sang) + 建 (kiến) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)