創建路徑 sang kiến lộ kính Hán Việt: sang kiến lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 建 (kiến) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtsang kiến lộ kínhCấu tạo創 + 建 + 路 + 徑 · sang + kiến + lộ + kính nghĩa thành phần: sang + kiến + lộ + kính Nghĩa EngCihui Make Path