創匯工業

sang hối công nghiệp

Hán Việt: sang hối công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (hối) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 創匯工業 huànghuì gōngyè n. export-oriented industry