创造新纪录

chuàng zào xīn jì lùsang tạo tân kỉ lục

Hán Việt: sang tạo tân kỉ lục · Pinyin: chuàng zào xīn jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 新 (tân) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo kỷ lục

Đức

  • Handedict einen neuen Rekord aufstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造宇宙说 · 创造性的 · 创造新语 · 紀錄片兒 · 纪录影片 · 纪录片儿 · 创造专利权 · 创造世界的