創造奇蹟的 sang tạo kì tích đích Hán Việt: sang tạo kì tích đích Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 奇 (kì) + 蹟 (tích) + 的 (đích)Hán Việtsang tạo kì tích đíchCấu tạo創 + 造 + 奇 + 蹟 + 的 · sang + tạo + kì + tích + đích nghĩa thành phần: sang + tạo + kì + tích + đích Nghĩa EngCihui wonder-working