创造奇迹的

sang tạo kì tích đích

Hán Việt: sang tạo kì tích đích

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 奇 (kì) + 蹟 (tích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo kỳ tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wonder-working

Eng

  • Cihui wonder-working

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造宇宙说 · 创造性的 · 创造新语 · 创造专利权 · 创造世界的 · 创造新纪录 · 创造业绩 · 创造价值