創造記錄 sang tạo kí lục Hán Việt: sang tạo kí lục Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtsang tạo kí lụcCấu tạo創 + 造 + 記 + 錄 · sang + tạo + kí + lục nghĩa thành phần: sang + tạo + kí + lục Nghĩa EngCihui peel off record