創鉅痛深

chuàng jù tòng shēn sang cự thống thâm

Hán Việt: sang cự thống thâm · Pinyin: chuàng jù tòng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (cự) + (thống) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻受到巨大的创伤,痛苦之极。钜。同“巨”,大。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻受到巨大的创伤,痛苦之极。钜。同巨”,大。