初入世途 sơ nhập thế đồ Hán Việt: sơ nhập thế đồ Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 入 (nhập) + 世 (thế) + 途 (đồ)Hán Việtsơ nhập thế đồCấu tạo初 + 入 + 世 + 途 · sơ + nhập + thế + đồ nghĩa thành phần: sơ + nhập + thế + đồ Nghĩa EngCihui 初入世途 hūrùshìtú f.e. start in life