初具雛形 sơ cụ sồ hình Hán Việt: sơ cụ sồ hình Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 具 (cụ) + 雛 (sồ) + 形 (hình)Hán Việtsơ cụ sồ hìnhCấu tạo初 + 具 + 雛 + 形 · sơ + cụ + sồ + hình nghĩa thành phần: sơ + cụ + sồ + hình Nghĩa EngCihui take shape