初創階段 sơ sang giai đoạn Hán Việt: sơ sang giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 創 (sang) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtsơ sang giai đoạnCấu tạo初 + 創 + 階 + 段 · sơ + sang + giai + đoạn nghĩa thành phần: sơ + sang + giai + đoạn Nghĩa EngCihui 初創階段 hūchuàng jiēduàn n. initial stage