初原腸胚 sơ nguyên tràng phôi Hán Việt: sơ nguyên tràng phôi Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 原 (nguyên) + 腸 (tràng) + 胚 (phôi)Hán Việtsơ nguyên tràng phôiCấu tạo初 + 原 + 腸 + 胚 · sơ + nguyên + tràng + phôi nghĩa thành phần: sơ + nguyên + tràng + phôi Nghĩa EngCihui depula