初發芙蓉

chū fā fú róng sơ phát phù dong

Hán Việt: sơ phát phù dong · Pinyin: chū fā fú róng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (phát) + (phù) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芙蓉:荷花。刚开放的荷花。比喻诗文清新不俗。也形容天然艳丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.莲花初放。喻诗词清新可爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 芙蓉荷花。刚开放的荷花。比喻诗文清新不俗。也形容天然艳丽的女子。