初古菌門 chū gǔ jūn mén · sơ cổ khuẩn môn Hán Việt: sơ cổ khuẩn môn · Pinyin: chū gǔ jūn mén Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 古 (cổ) + 菌 (khuẩn) + 門 (môn)Pinyinchū gǔ jūn ménHán Việtsơ cổ khuẩn mônCấu tạo初 + 古 + 菌 + 門 · sơ + cổ + khuẩn + môn nghĩa thành phần: sơ + cổ + khuẩn + môn