初夏腦炎 chū xià nǎo yán · sơ hạ não viêm Hán Việt: sơ hạ não viêm · Pinyin: chū xià nǎo yán Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 夏 (hạ) + 腦 (não) + 炎 (viêm)Pinyinchū xià nǎo yánHán Việtsơ hạ não viêmCấu tạo初 + 夏 + 腦 + 炎 · sơ + hạ + não + viêm nghĩa thành phần: sơ + hạ + não + viêm