初始位置 chū shǐ wèi zhì · sơ thủy vị trí Hán Việt: sơ thủy vị trí · Pinyin: chū shǐ wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 始 (thủy) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinchū shǐ wèi zhìHán Việtsơ thủy vị tríCấu tạo初 + 始 + 位 + 置 · sơ + thủy + vị + trí nghĩa thành phần: sơ + thủy + vị + trí