初始指令 sơ thủy chỉ lệnh Hán Việt: sơ thủy chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 始 (thủy) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtsơ thủy chỉ lệnhCấu tạo初 + 始 + 指 + 令 · sơ + thủy + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: sơ + thủy + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 初始指令 hūshǐ zhǐlìng n. initial command