初始時刻 chū shǐ shí kè · sơ thủy thì khắc Hán Việt: sơ thủy thì khắc · Pinyin: chū shǐ shí kè Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 始 (thủy) + 時 (thì) + 刻 (khắc)Pinyinchū shǐ shí kèHán Việtsơ thủy thì khắcCấu tạo初 + 始 + 時 + 刻 · sơ + thủy + thì + khắc nghĩa thành phần: sơ + thủy + thì + khắc